NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Mã số thuế3801299034
Tên viết tắtCTY CP TP GOLDEN HEALTH
Người đại diệnLÊ HOÀNG NGỌC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T16:02:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4711
4781
4791
4784
4722
1050
1030
1010
1101
4610
5629
8130
8292
8560
1812
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
7490
9312
8710
9311
9321
5229
8299
5225
0163
0161
7110
9820
9810
9319
8810
8890
9329
4390
8699
1811
0810
0231
5210
6810
4322
4329
7214
7213
1623
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
3230
3100
1075
2023
2029
1079
2100
1062
9524
9529
0232
0127
0117
0128
0113
0122
6820
4933
8121
8129
1061
Emailvgreentmcp@gmail.com
Phone0772068960
Mobile0772068960
Mã số thuế0110693420
Tên quốc tếVGREEN VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH VIỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:41:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4512
4724
4722
4541
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
4513
4610
5629
5510
5630
9610
4330
8730
8710
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
8699
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0322
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903493413
Mobile0903.493.413
Mã số thuế0318427298
Tên viết tắtSANAEOOD
Tên quốc tếSANATOOD TRADING AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỒNGDUYHÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-04-27T02:39:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailvancongco.ltd@gmail.com
Phone0394548717
Mobile0394548717
Mã số thuế4900906764
Người đại diệnHÀ VĂN CÔNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-04-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:28:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyhthtq@gmail.com
Phone0988144268
Mobile0988144268
Mã số thuế5000900338
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-14T08:53:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4761
4541
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
5629
5630
4330
5229
0990
8299
5225
9632
7110
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1623
2395
1701
2511
1076
1622
1702
1621
1075
1629
1080
1079
2512
1062
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0378480650
Mobile0378480650
Mã số thuế4900906771
Tên quốc tếVAN KHUYÊN GLOBAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN KHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-04-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T10:26:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtat2024@gmail.com
Phone0984690890
Mobile0984.690.890
Mã số thuế0110682700
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG NGHIỆP TAT
Tên quốc tếTAT AGRICULTURAL TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-12
Thay đổi giấy phép2024-04-12T05:39:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
8559
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7020
0220
0231
0311
0312
3600
7120
7214
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1062
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Phone0973918111
Mobile0973918111
Mã số thuế2803111695
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HÒA THẮNG
Tên quốc tếHOA THANG AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG XUÂN HÒA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:28:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0131
0132
1080
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918070892
Mobile0918 070 892
Mã số thuế2803112152
Người đại diệnĐỖ ĐINH TOÁT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T04:42:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4719
4711
4781
4761
4722
4772
4764
5310
0146
0149
0145
1030
1010
4312
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5229
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1104
2023
2029
1062
0117
0128
0119
0113
0115
0111
0112
0150
6820
4229
4221
4212
4299
4101
4102