NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0988898494
Mã số thuế0110378556
Tên quốc tếDUM BUM VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRẦN VIỆT LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4784
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
7730
5621
4610
5629
8560
5630
7810
0162
5229
8299
0163
0161
9000
7410
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Phone0909288009
Mã số thuế0317868740
Tên quốc tếTHANH TUOI VILLAGE MARKET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4742
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4610
4330
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
4390
5210
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0906312626
Mã số thuế0110371127
Tên quốc tếMONACO AGRICULTURE AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN PHÁN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailromanvn9292@gmail.com
Phone0984789656
Mã số thuế0110366335
Tên quốc tếROMAN VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5629
8292
5510
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0362870376
Mã số thuế0110359987
Tên viết tắtTRAN HAI TSM CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HAI TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailduoclieungocduy@gmail.com
Phone0988246992
Mã số thuế5801502882
Người đại diệnNGUYỄN VƯƠNG TẤN THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0973999216
Mã số thuế2902164634
Tên viết tắtBAO CHUNG ID CO.,LTD
Tên quốc tếBAO CHUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908994868
Mã số thuế6001755075
Tên viết tắtCTY SX TMDV NN BẢN ĐÔN
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:37:16
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0966310581
Mã số thuế0110344451
Tên quốc tếAN NAM VIRAMIE AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4722
5224
1030
1010
1020
7710
7911
8130
7990
5510
5630
7912
7490
8299
0240
0163
0161
0891
5210
7214
5610
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0903937438
Mã số thuế1102029874
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM KIỆN TUẤN
Người đại diệnLƯU CHÍ BANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-04-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Tên ngành nghề
4511
4690
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4541
4530
4520
0146
0149
0145
7710
1610
4513
8532
8292
2432
2431
2592
4330
7490
7010
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0722
0710
7120
4322
4329
1410
7212
7214
7211
7213
7320
7310
2591
0170
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2023
2513
2012
2013
2211
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1393
2733
2740
2512
1430
1391
1512
9524
9511
9522
9529
1511
8230
0121
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0118
0210
0150
6820
0164