NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Emailtrongquangco.ltd@gmail.com
Phone0348504762
Mã số thuế4900910880
Tên quốc tếLE TRONG QUANG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRỌNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0722
0892
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985193111
Mã số thuế2301293995
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4513
4610
2432
2431
2592
5221
5222
5210
2591
2511
2593
2513
2599
2512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0879879585
Mã số thuế0110435839
Tên quốc tếAN VIET VEGETABLE OIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4774
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8130
8292
8211
8560
5630
9610
8559
8551
8552
8299
8220
9639
9700
9820
9810
9000
5610
0131
0132
8219
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1702
1074
1075
1102
1629
1200
1080
1079
1062
9524
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
1061
Phone0972066113
Mã số thuế3502504013
Tên viết tắtTHIEN VAN LOI GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN VAN LOI GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4513
4610
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0893
0311
0312
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1394
1076
1622
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1629
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0972981178
Mã số thuế3002270818
Người đại diệnTRẦN VĂN HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
5510
0162
8299
0163
0161
7020
0311
0312
6810
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0336695559
Mã số thuế0110541273
Tên viết tắtECOFARMINVEST JSC
Tên quốc tếECO FARMINVESTMENT AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:46:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0833051122
Mã số thuế5500651841
Người đại diệnHÀ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:27:08
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4922
4929
4921
4931
0164
Phone0798796688
Mã số thuế0317957905
Tên viết tắtLEXINGTON LAND JSC
Tên quốc tếLEXINGTON LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4772
1030
4312
8292
4330
0161
6619
7020
6810
4322
4321
4329
4311
2023
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947144859
Mã số thuế2803081715
Người đại diệnĐINH VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0912273818
Mã số thuế3603928347
Tên viết tắtVINAPRO HO NGUYEN THAO., JSC
Tên quốc tếVINAPRO HO NGUYEN THAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:46:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
4610
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164