NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0817787939
Mã số thuế1702304988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Phone0466865586
Mã số thuế2803143841
Tên viết tắtLAM KINH LG
Tên quốc tếLAM KINH LEGEND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4610
8292
8299
0161
5210
7120
7212
7211
7320
0131
0132
2011
2825
2821
2023
2012
2651
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Emailbaoanphukhang@gmail.com
Phone0984459999
Mã số thuế0901175238
Tên quốc tếBILL NGUYÊN VIET HERITAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4312
5590
5621
7820
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
8299
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0110919646
Tên viết tắtPLN.,CORP
Tên quốc tếPHUC LOC NINH I TM CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUỐC KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1050
1030
1010
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2391
1920
2599
2399
2410
2022
1910
1080
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Emailcskh.bgd@gmail.com
Phone0911888840
Mã số thuế3401258770
Tên viết tắtBGD JSC
Tên quốc tếBGD AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕTUẤNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Phone0909558889
Mã số thuế0110907376
Tên quốc tếSKYNEW SERVICES AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T15:10:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4764
4751
0146
0145
0141
7911
8560
5630
7912
8559
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1104
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Mã số thuế0318785631
Tên viết tắtSKY VTETNAM AVIATION
Tên quốc tếSKY VIETNAM AVIATION TRAINING AND MANPOWER SUPPLY ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:41
Tên ngành nghề
4633
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4791
4784
4312
7820
7830
8560
5630
4330
1313
7810
5229
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhappyfarming@gmail.com
Phone0788739339
Mã số thuế1402201325
Tên quốc tếHAPPY FARMING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7710
4312
7820
7830
0162
5229
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
4311
2012
2013
2021
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164