NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0972981178
Mã số thuế3002270818
Người đại diệnTRẦN VĂN HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
5510
0162
8299
0163
0161
7020
0311
0312
6810
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0336695559
Mã số thuế0110541273
Tên viết tắtECOFARMINVEST JSC
Tên quốc tếECO FARMINVESTMENT AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:46:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0833051122
Mã số thuế5500651841
Người đại diệnHÀ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:27:08
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4922
4929
4921
4931
0164
Phone0798796688
Mã số thuế0317957905
Tên viết tắtLEXINGTON LAND JSC
Tên quốc tếLEXINGTON LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4772
1030
4312
8292
4330
0161
6619
7020
6810
4322
4321
4329
4311
2023
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947144859
Mã số thuế2803081715
Người đại diệnĐINH VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0912273818
Mã số thuế3603928347
Tên viết tắtVINAPRO HO NGUYEN THAO., JSC
Tên quốc tếVINAPRO HO NGUYEN THAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:46:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
4610
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Emailhuong.ntm@powercare.vn
Phone0935382922
Mã số thuế0318152413
Tên viết tắtVN AFAL
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE FORESTRY AND LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:03
Tên ngành nghề
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Emailxnkthuysanhaixuan@gmail.com
Phone0372859338
Mã số thuế5702144386
Tên viết tắtHAI XUAN SEAEOOD IM - EX CO., LTD
Tên quốc tếHAI XUAN SEAFOOD IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:18:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4789
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4513
4610
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1075
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0919473817
Mã số thuế1602174559
Tên viết tắtCTY TNHH MINH NHÃ
Người đại diệnLÊ VĂN ÚT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4721
4722
5224
1030
1010
4610
0162
0240
0163
0161
0231
5210
0131
0132
0321
0322
1080
1079
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Emailinfo@ninhphat.vn
Phone0918441071
Mã số thuế4500663002
Tên viết tắtNINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING CO., LTD
Tên quốc tếNINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
4513
4610
4330
0162
6209
0240
0163
0161
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
6201
7212
7320
0321
0322
7310
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164