NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0764202720
Mã số thuế0317935404
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIẾU
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:38:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
6312
1610
4513
4610
1812
6399
2431
2592
4330
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4329
6201
1410
0131
0132
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2011
2829
2023
2013
1629
2220
2022
2740
1079
2021
2100
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0118
0210
6202
4932
4931
6311
0164
Mã số thuế3604056057
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK NÔNG SẢN ĐÌNH AN PHÁT
Người đại diệnVŨ THỊ SEN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:30:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4771
4721
4722
5224
0146
0149
0141
1050
1030
1010
7710
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
5210
7310
8230
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0899279879
Mã số thuế4401105624
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MỸ NƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 10:48:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2500756768
Tên viết tắtCTY TƯỜNG LINH
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-10-06
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4724
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0903257999
Mã số thuế1801708300
Tên viết tắtCTY CP HOÀNG GIA
Tên quốc tếROYAL HIGH-TECH AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM PHÚ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:34:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
5590
4513
4610
5510
0162
0163
0161
5610
0322
1071
1074
1075
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0373580199
Mã số thuế2803076602
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:35:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4771
4711
4753
4772
4751
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8790
7810
5229
8299
5210
6810
5610
0131
0132
1623
1701
1709
1622
1702
1520
1621
2023
2029
1629
2660
3250
2100
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
Phone0906941941
Mã số thuế1801446084
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:03:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0934324989
Mã số thuế0110416610
Tên viết tắtSAO VIET I&C., JSC
Tên quốc tếSAO VIET INVESTMENT AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4751
4530
5224
7710
7911
4610
7990
8292
5510
5229
8299
5222
0163
0161
5210
6810
7320
0131
0132
7310
2023
2013
2029
2100
1062
8230
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
0164
Phone0335862223
Mã số thuế5500648528
Tên viết tắtBIO GLOBAL GAP ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS ., JSC
Tên quốc tếBIO GLOBAL GAP ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:14:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4791
4722
0146
0149
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0161
0131
0132
7310
2012
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0334682108
Mã số thuế4700289169
Tên viết tắtTNN CHO MOI.,JSC
Tên quốc tếTNN CHO MOI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:04:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164