NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0968970405
Mã số thuế0107739153
Tên viết tắtTAP VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTAP VIET NAM GARMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LEN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:07:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4782
4789
4773
4771
0146
0149
0145
0141
7911
7990
5630
7912
1313
0162
5229
8299
0163
0161
1410
5610
0131
0132
1520
1392
1393
1430
1512
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0979058201
Mã số thuế0106456272
Tên quốc tếTHUAN NHIEN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỬ XUÂN NINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:51:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
1030
1010
1020
1101
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8560
1812
5630
7912
8559
7810
0162
5229
8299
5221
0163
0161
6619
7020
1811
7320
5610
7310
1103
1073
1071
1104
1074
1075
1102
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4912
4932
4931
4911
8121
8129
1061
0164
Phone09155318830973148508
Mã số thuế0109657308
Tên viết tắtB3D.,JSC
Tên quốc tếB3D SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:17:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4722
4772
4751
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
4610
7990
8292
8211
8560
8110
1812
6399
8559
8512
8511
8522
8523
4330
7490
8620
8692
0162
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7320
0131
0132
4311
7310
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1702
2610
2817
2821
2620
1075
2640
1629
1079
8230
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0977563083
Mã số thuế0108132629
Tên viết tắtHDMA CO.,LTD
Tên quốc tếHONG DA GIANG MATERIALS LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:09:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4759
4719
4711
0144
0146
0145
0142
0141
5621
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4321
5610
0131
0132
0321
0322
2731
2732
3511
2750
2610
2710
2640
2733
2740
2790
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
0164
Phone04 6664 3338
Mã số thuế0107599964
Tên viết tắtVNI TRADE CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI DƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4762
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4541
5224
9631
7729
7730
4312
1101
5621
7820
7830
4610
8532
7990
8560
5630
9610
2432
2431
2592
8559
8551
8552
5229
5221
6619
7110
7410
7020
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4329
721
5610
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2610
2620
2012
1102
2220
2410
2512
2310
3312
9511
3830
3700
3811
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
5820
Phone0986 899 525
Mã số thuế0106751503
Tên viết tắtCMT INTER.,JSC
Tên quốc tếCMT VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THUÝ CHÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:19:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4781
4741
4722
4520
1030
7730
4312
4610
5510
2592
4330
8299
5221
0163
0161
6619
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
1623
2395
1622
2011
1075
1629
1080
1079
2394
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0102193632
Tên viết tắtNPI.CORP
Tên quốc tếNGANPHO INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2007-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:09:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4512
4530
4520
5224
0145
1030
7710
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
2592
7490
9311
6209
5229
8299
0240
7110
0810
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1104
1080
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0113
0114
0111
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
3822
3821
Phone0936 279 898
Mã số thuế0107841171
Tên quốc tếTAN PHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8560
8559
8551
8552
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0170
1040
1075
1080
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02439958229
Mã số thuế0109736172
Tên quốc tếHVC GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:28:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913288170
Mã số thuế0109563917
Tên viết tắtBĐS THỊNH VƯỢNG PHÁT
Tên quốc tếTHINH VUONG PHAT INVESTMENT REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG VĂN QUANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:22:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4791
4784
4742
5224
0146
0145
0142
0141
4312
6312
5621
4610
8533
8531
8532
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7010
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
6202
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820