NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0968320833
Mã số thuế0110009407
Tên quốc tếANH PHUONG GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG HỮU ANH
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2022-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-08 16:47:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4789
4773
5224
2396
8130
8559
4330
5229
8299
5225
0163
0161
7020
4390
5210
0131
0132
2393
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
8121
0164
Phone0912066109
Mã số thuế2700896716
Người đại diệnPHẠM VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2019-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:48:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế5901056053
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD&ĐTNN TRƯỜNG NHÂN GL
Người đại diệnVÕ THỊ TUYẾT HÀ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4632
4312
2592
4330
6619
7110
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4212
4299
4101
4102
Phone0913558581
Mã số thuế0105024470
Tên viết tắtVIETSEED CO.,LTD
Tên quốc tếVIET SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:09:15
Phone02393878485
Mã số thuế3000437324
Tên viết tắtBAO LAM CO.,LTD
Tên quốc tếBAO LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2008-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:05:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
4312
1610
5510
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1629
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0396281553
Mã số thuế0108713221
Tên quốc tếDAT FARM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2019-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:49:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0240
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0865775669
Mã số thuế0801211884
Người đại diệnNGUYỄN THÁI TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:47:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0603864958
Mã số thuế6100228104
Tên viết tắtKTS
Tên quốc tếKON TUM SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2006-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:41:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4663
4722
4312
4330
0163
0161
5210
4322
4321
4329
3320
0131
4311
1104
1072
2012
1080
2512
3510
3311
3312
3314
0114
4933
4299
4101
Phone02203760696
Mã số thuế0800303042
Người đại diệnHà Bách Khải
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2005-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:53:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4663
4759
0144
0146
0145
0142
0141
7911
7912
7490
8620
0162
8299
0240
0161
0220
0231
0312
6810
0322
1623
1622
1520
03224
1621
1392
2821
1075
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4101
0164