NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Mã số thuế0315608708
Tên viết tắtSUNRISE VIETNAM MTV CO.,LTD
Tên quốc tếSUNRISE VIETNAM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUỲNH TÂM ANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2019-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5630
7912
1313
7810
0162
5229
0163
0161
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1394
1076
1040
1072
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0942809105-096390837
Mã số thuế1201504249
Tên quốc tếNGUYEN BA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:15:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4229
4221
0164
Mã số thuế0313483436
Tên quốc tếKIM HANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:38:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988 564 369
Mã số thuế2600932343
Người đại diệnTẠ DIÊN ĐỒNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:03:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0969 492 933
Mã số thuế2600965042
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:17:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4752
4711
4512
4541
4543
0146
0145
0141
1010
7730
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
1812
5630
7912
2592
851
7110
1811
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2395
1622
1621
2599
1629
1820
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0943773509
Mã số thuế3603316182
Người đại diệnTẤT LỆ TRÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201857179
Tên quốc tếNGUYEN NGOC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:18:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5229
8299
5221
5222
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
3319
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5022
5021
Mã số thuế0201878637
Tên quốc tếMTC TRADE AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2018-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:35:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
6190
4390
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
03224
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone0944445573/098309885
Mã số thuế0106501359
Tên viết tắtSEN HONG VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SEN HONG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO KIM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4711
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8532
8292
8560
1812
8559
4330
7490
0162
8299
0163
0161
1811
5210
7120
721
0131
0321
0322
4311
7310
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
1061
0164
Mã số thuế0106050956
Tên viết tắtVITA VIET NAM PC CO .,LTD
Tên quốc tếVITA VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TẬP
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4541
4543
4542
5621
7911
4513
5629
7990
5510
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
0321
0322
1622
1520
03224
1392
2013
2220
2022
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
422
4299
4101