NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Mã số thuế3401170251
Tên viết tắtHADO HONGPHONG
Tên quốc tếHA DO HONG PHONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2018-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:04:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Phone0975393349
Mã số thuế5801289600
Tên quốc tếVAN TRUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone063 3701350
Mã số thuế5801243081
Tên viết tắtRTCLD.,JSC
Tên quốc tếRTC LAM DONG DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnCHU ĐÌNH QUỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:39:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế5801012831
Người đại diệnThái Văn Dũng
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:50:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
9631
0144
0146
0149
0145
1030
4312
5621
5629
5510
5630
4330
0162
9633
9632
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0710
3600
5610
4311
1104
2393
2392
3700
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0114
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3821
Phone01693058181
Mã số thuế6101158675
Tên quốc tếDONG NAM A KON TUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THANH BIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0146
0145
0141
7730
4312
4610
0162
0240
0161
7500
0810
0220
3600
4321
0322
4311
03224
3100
2012
2392
3830
0230
0126
0125
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0908053386
Mã số thuế1101757493
Tên viết tắtPTRTC - LA JSC
Tên quốc tếPTRTC LONG AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ KIM NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2014-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:09:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0985737980
Mã số thuế5400379007
Người đại diệnLê Văn Nhung
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2011-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905486071
Mã số thuế4000991950
Tên viết tắtPTRTC-QNA JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NAM JOINTS STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI ĐĂNG LÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0556553333
Mã số thuế4300791649
Tên viết tắtCTY ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP SẠCH
Người đại diệnLÊ VŨ NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164