NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0909090647
Mã số thuế0313134883
Tên quốc tếHUONG VI XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5510
5630
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0936 529 930
Mã số thuế0313770166
Tên viết tắtTO THIEN DUC CO .,LTD
Tên quốc tếTO THIEN DUC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:48:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0839491466
Mã số thuế0313477312
Tên viết tắtCÔNG TY TNL VN
Tên quốc tếTNL VIET NAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH QUẾ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:11:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4721
4761
4722
4541
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
7710
5621
5510
0162
0163
0161
1811
5610
0131
8219
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0964378380
Mã số thuế1602048755
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMĐT AN THUẬN PHÁT
Người đại diệnKIỀU VIỆT LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
2821
2910
2012
1080
2021
1062
3314
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone01662 186 868
Mã số thuế2400771794
Tên viết tắtKIM PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếKIM PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0773898797
Mã số thuế0310731271-002
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:33:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7730
7911
4610
7990
0163
5210
5610
0131
1103
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
0164
Phone0942429929
Mã số thuế1601983003
Tên quốc tếNGUYEN THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0939060299
Mã số thuế6300297994-001
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0935 995 666
Mã số thuế2400766709
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
1313
0131
1623
1701
1073
1071
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1200
1420
1311
1080
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0918777007
Mã số thuế1800362297
Tên viết tắtCÔNG TY XD ANH ĐÀO
Người đại diệnHUỲNH QUỐC ĐOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập1996-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
1020
4312
1610
5510
0910
0163
0161
7110
0220
0891
3600
5210
6810
5610
0131
0322
3830
3812
3811
0125
0114
0111
0210
421
4299
4101
1061
3822
3821