NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0914579995
Mã số thuế5801289167
Tên quốc tếNGUYEN NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904578222
Mã số thuế2601041942
Tên quốc tếGREEN FARM VIET NAM INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2020-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:52:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0163
0161
0220
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1622
3100
1621
2012
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0903835375
Mã số thuế5801291952
Tên quốc tếKIM NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:21:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983709900
Mã số thuế5300721756
Người đại diệnNÔNG NGỌC ĐIẾP
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Yên
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:15:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46691
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914186239
Mã số thuế6101240721
Người đại diệnHUỲNH THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:11:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4632
4690
4641
4663
0146
0149
0141
1812
0162
0990
0240
0163
0161
1811
0131
0322
2591
03224
0121
0126
0125
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0912841971
Mã số thuế0106827752-007
Tên viết tắtVINECO - KIEN GIANG
Tên quốc tếKIEN GIANG BRANCH OF VINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:56:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone04 6293 8673
Mã số thuế0107295885
Tên viết tắtTOAN THANG APC., JSC
Tên quốc tếAPC TOAN THANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẮC LỘC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone01217068695
Mã số thuế1501026089
Tên viết tắtPTRTC VL JSC.
Tên quốc tếPTRTC VINH LONG JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnPHAN VĂN MĂNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:10:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0912250678
Mã số thuế5701776135
Tên viết tắtTHUY DUONG GE., JSC
Tên quốc tếTHUY DUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913892849
Mã số thuế1900595640
Tên viết tắtRTC BACLIEU.,JSC
Tên quốc tếBAC LIEU RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM NHÃN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:17:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821