NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0439336289
Mã số thuế0106697334
Tên viết tắtMINH TAM VN CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MINH TAM AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHÁNH TRÌNH
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5400511015
Tên viết tắtNL DA BAC.,JSC
Người đại diệnXa Văn Quân
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2019-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:40:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4690
4663
4723
4799
4719
4711
4781
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
8299
0240
0220
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4932
4931
4222
4101
4102
Phone0908557787
Mã số thuế5801291575
Tên quốc tếDINH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUIYỄN ĐÌNH VÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106909532
Tên viết tắtNPH.,JSC
Tên quốc tếNPH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NAM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:53:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4721
4741
4722
4541
4530
4520
5224
1030
4312
4610
7990
8560
5510
7912
2431
2592
8559
4330
6209
5229
8299
5221
0163
0161
0810
5210
4321
3320
5610
4311
2591
1073
1071
1709
2593
1040
3240
2750
1104
3230
1072
2420
2813
1074
1075
2910
2012
2391
2029
2599
2212
2410
1311
2651
1079
1062
3311
3312
3314
3830
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
5820
Phone0979871139
Mã số thuế5801289840
Tên quốc tếTHANH LIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THANH LIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0905427856
Mã số thuế4300796340
Tên viết tắtMINH CHAU ORGANIC CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU QUANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Hành - Minh Long
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01692120334
Mã số thuế5100440684
Tên quốc tếBAO CHAU HA GIANG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TRỌNG TUÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
4772
0144
0146
0145
0141
1010
4312
1101
4330
8299
5221
6619
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0984 068 407
Mã số thuế4900825498
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
421
4101
0164
Phone02838565599
Mã số thuế0315201937
Tên viết tắtCÔNG TY QUỐC TẾ XQT
Tên quốc tếXQT INTERNATIONAL SERVICE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7830
4610
8211
7810
7010
7020
7320
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6820
Phone0937448888
Mã số thuế0601120446
Tên viết tắtMINH TRI B.C.,LTD
Tên quốc tếMINH TRI BREED COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5510
7810
0162
0240
0163
0161
7020
0810
0220
0231
0311
0312
4321
6612
0131
0321
0322
0170
2395
03224
2392
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
421
4299
4101
0164