NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0936080805
Mã số thuế5701776128
Tên viết tắtXUAN VUI GE., JSC
Tên quốc tếXUAN VUI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN VUI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983233555
Mã số thuế5701691717
Người đại diệnVũ Anh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:01:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4690
4759
4752
4773
4753
4312
8130
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
0131
4311
1910
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0116
0115
0118
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
3900
Phone0908897938
Mã số thuế3901047471
Tên viết tắtHPM EXP - I MP CO., LTD
Tên quốc tếHPM TRADING SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC PHÚ QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2012-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917492858
Mã số thuế1601984039
Tên quốc tếHOANG KIET GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG KIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01698754858
Mã số thuế5100433013
Tên viết tắtTRAN DAT GE.,JSC
Tên quốc tếTRAN DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982 349 957
Mã số thuế2600945159
Tên viết tắtDAI QUANG GE.,JSC
Tên quốc tếDAI QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0905222675
Mã số thuế0401616692
Tên viết tắtPTRTC-DN JSC
Tên quốc tếPTRTC DA NANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0914930625
Mã số thuế3603490896
Tên viết tắtDANH NGON CO., LTD
Tên quốc tếDANH NGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Soi
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:18:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4530
5224
7730
7911
4610
8531
7990
7912
2432
2431
2592
5229
5222
4390
2591
2511
2593
1520
3100
2420
2013
2599
2220
2410
2512
3312
3319
3315
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
Mã số thuế0200785404
Tên viết tắtPHUONG THUY TRATRANCO
Tên quốc tếPHUONG THUY TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4730
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
4330
6190
4322
4321
5610
7310
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4101