NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0918 359 994
Mã số thuế4601164634
Tên viết tắtVINH PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếVINH PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND MATERIALS LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG VĨNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:00:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916 391321
Mã số thuế5100432901
Tên viết tắtHOANG HAI GE.,JSC
Tên quốc tếHOANG HAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01678026677
Mã số thuế5500524970
Tên viết tắtTUAN CHUYEN GE., JSC
Tên quốc tếTUAN CHUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THANH TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918500085
Mã số thuế4500611808
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:21:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
6190
9329
4390
9200
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone1916528134
Mã số thuế3101001365
Tên viết tắtPHUC HIEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHUC HIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:16:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963 864 885
Mã số thuế2400769259
Tên viết tắtXT ECG.,JSC
Tên quốc tếXUAN THANG ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:45:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0938 221708
Mã số thuế6400352399
Tên viết tắtTPS.VN.JSC
Tên quốc tếCLEANFOOD VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984714167
Mã số thuế5400465111
Tên viết tắtDUC TIEN GE.,JSC
Tên quốc tếDUC TIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI KHẮC ĐIỆP
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:20:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982410678
Mã số thuế5801291631
Tên quốc tếNGUYEN DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164