NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0972999737
Mã số thuế0107619314
Tên viết tắtMINH KHUE EXIMTRA .,JSC
Tên quốc tếMINH KHUE EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SỸ PHONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:19:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4751
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5621
4513
8130
5510
9620
1313
5229
8299
5221
9633
9632
6619
5210
5610
0321
0322
1103
1324
1104
1392
1311
1393
1062
1312
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0127
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0118
4920
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0945986876 - 0987095
Mã số thuế0107003980
Tên viết tắtVJAPAN VN CO.,LTD
Tên quốc tếVJAPAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4741
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7820
7830
4513
8560
5510
5630
7810
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7410
7020
0311
0312
3600
5210
3320
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1709
1104
1072
1702
3100
1621
2011
3520
1075
2012
2013
1102
1629
1080
1062
3530
3314
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Phone0936375686
Mã số thuế0107005762
Tên quốc tếHAI TUNG PHAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:11:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4663
4759
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
8130
8560
8552
7490
9000
7020
0131
1622
1621
2220
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
8121
8129
Phone0263 850 280
Mã số thuế4800157409
Người đại diệnLÝ THỊ CHÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2005-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:54:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0972765316
Mã số thuế0106869537
Tên viết tắtPHUC VUONG INVEST.,JSC
Tên quốc tếPHUC VUONG VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:23:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4773
4741
4742
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1020
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
6492
0162
6209
5229
8299
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7020
0810
0220
0891
0231
0311
0312
5210
3320
6201
7320
5610
0131
0321
0322
7310
1040
03224
2821
2710
2012
1062
3312
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
4932
4931
1061
6311
0164
5820
Mã số thuế3401154299
Người đại diệnTÂN XUÂN HIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:01:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Phone0913289219 098802908
Mã số thuế0107065828
Tên quốc tếLY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN LÝ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:51:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01886909370
Mã số thuế5801290652
Tên quốc tếBACH THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Bạch Thố
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:45:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01697117168
Mã số thuế2300897553
Tên viết tắtHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:41:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313440626
Tên quốc tếMAI PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164