NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0932016534
Mã số thuế0314212012
Tên viết tắtBROCCOLI CO.,LTD
Tên quốc tếBROCCOLI COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI LÊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:43:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4719
4721
4781
4722
5224
1030
1020
4610
5629
8292
8211
1812
5630
7490
0162
5229
5221
0163
0161
1811
5210
721
7320
5610
0131
8219
7310
1104
1075
1080
1079
1820
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Mã số thuế0315081098
Tên quốc tếVNPLYWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN CÔNG LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:33:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4741
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
1621
2610
1629
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
Phone0908 170 691
Mã số thuế0313850615
Tên viết tắtTAM NONG VIET NAM
Tên quốc tếTAM NONG VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:11:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
1050
1030
1010
1020
1610
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
5210
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
3100
1621
2011
2825
2829
2821
1074
1075
2012
1629
1080
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0313938387
Tên viết tắtVINECO SAGRI LLC
Tên quốc tếVINECO SAGRI AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVŨ TUYẾT HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:30:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7490
0162
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone028-662500215
Mã số thuế0313450222
Tên viết tắtHUY HOANG SAND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHUY HOANG SAND IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Văn Phong
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:29:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315167563
Người đại diệnVÕ QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:17:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
4722
1010
1020
0162
0240
0163
0161
0131
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0908162156
Mã số thuế0314848312
Tên quốc tếDAT VIET TRANSPORT EXCHANGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:25:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4520
5224
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
5229
5222
4390
2591
2511
2593
3100
2420
2013
2599
2220
2410
2512
3312
3319
3315
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
Phone0988966868
Mã số thuế0106804723
Tên viết tắtAPHAM.,JSC
Tên quốc tếAPHAM VIET NAM IMPORT-EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:36:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4520
5224
4312
8532
5510
7912
4330
0990
8299
5221
0810
0722
0710
0510
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1701
1392
1629
2392
2394
3830
0115
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0912623859
Mã số thuế0106709131
Tên viết tắtVN TOBACCO.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM XNK TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐĂNG THUẬN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:19:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4723
4721
4711
4761
4724
4722
7730
6312
7911
4610
7990
1812
5510
7912
8552
8299
0163
5912
5913
5911
9000
1811
0810
0722
0730
0892
0520
7320
7310
1702
2391
2393
1200
2392
8230
0115
Phone028 397 39081
Mã số thuế0314203360-001
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820