NGÀNH NGHỀ: Vận tải đường ống Tìm thấy 6150
Phone0985089186
Mã số thuế0801187494
Tên viết tắtBAO AN CO.,LTD
Tên quốc tếBAO AN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY HÒA
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:15:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
7710
7911
7990
1812
5510
7912
2592
4330
5229
5225
5221
7110
9329
1811
5210
4322
4321
5610
2591
2511
3100
2420
2410
1820
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
3822
3821
Phone0978699916
Mã số thuế5400461501
Tên viết tắtHV LS CO.,LTD
Tên quốc tếHV LUONG SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ HUY QUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
2396
7730
7721
7710
4312
6022
5590
1610
8532
5629
8560
1812
5510
5630
2592
8559
4330
8299
6021
6110
6190
6120
1811
0810
0891
0722
0730
0710
0312
0510
0520
6810
5610
0322
4311
2591
1623
2395
1622
3100
1621
2599
1629
1393
1820
9511
9512
0121
0210
6202
6820
4920
4940
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0973 764888
Mã số thuế0901046842
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:12:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5621
4610
5510
5229
5225
5221
5222
5210
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0913 268402
Mã số thuế0901009128
Tên viết tắtTDH ECOLAND.,JSC
Tên quốc tếTDH ECOLAND URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HỒNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:04:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4789
4773
4719
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
8541
8542
8543
8130
7990
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
5229
0990
0910
5225
5222
5223
0161
7110
9000
9319
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
0131
0132
7310
3511
1820
3311
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0118
3512
6820
4940
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0975 053555
Mã số thuế0900619716
Tên quốc tếHUNG YEN PETROL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO XUÂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:35:44
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4663
4721
4711
4722
4530
4542
5224
1030
4513
4610
8533
8531
8532
5510
3011
4330
0910
5222
7410
0810
5210
4329
5610
7310
2910
3830
8230
4940
4933
5022
4293
4292
4299
4291
Phone0946889168
Mã số thuế4201766088
Người đại diệnĐINH CÔNG TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:45:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
5224
5310
2396
7740
7710
4312
5320
7911
7990
8030
8020
8110
5510
9610
7912
4330
8010
5229
8299
5221
5222
5223
7110
7410
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1629
3700
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0917472159
Mã số thuế1702001750
Tên viết tắtTAY HO PHU QUOC
Tên quốc tếTAY HO PHU QUOC DEVELOPMENT INVESMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:43:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
2396
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
5621
4610
1812
5510
5630
7912
7490
0990
5221
0240
7110
7410
1811
0810
0220
0231
0730
0710
5210
6810
1410
7320
5610
4311
2395
1103
2732
2750
1622
1104
3100
1621
2011
2710
2720
2013
1629
2220
2022
2733
2740
0210
6820
4940
4933
4932
4931
4229
4212
4101
4102
1061
Phone0915279688
Mã số thuế2300161097
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LIỄN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2009-10-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:59:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
4330
5229
5225
4390
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
1629
2392
6820
4940
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904026385
Mã số thuế2700748193
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0938976968
Mã số thuế1101894059
Người đại diệnHUỲNH THỊ CẨM LINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:41:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4751
4530
0149
4312
4610
8110
8512
8511
4330
9312
9311
9321
7110
9319
9329
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3700
6820
4940
4933
5022
4229
4212
4211
4299
4101