NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa đường sắt Tìm thấy 19589
Phone0253854 668
Mã số thuế0101403767-030
Tên viết tắtCHI NHÁNH VẬN TẢI HÀNG HÓA ĐƯỜNG SẮT ĐỒNG ĐĂNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:22:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0203 828 835; 0913 2
Mã số thuế0101403767-028
Tên viết tắtCHI NHÁNH VẬN TẢI HÀNG HÓA ĐƯỜNG SẮT LÀO CAI
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH ĐẠO
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2012-01-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:16:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0984 963 841
Mã số thuế2400739536
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
10611
3900
3822
3821
Phone0613749740
Mã số thuế3602389614
Người đại diệnPHÍ THỊ LAN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:17:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313652148
Mã số thuế0307768899-001
Người đại diệnNGUYỄN DIÊN HỒNG NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2012-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:46:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201844116
Tên quốc tếMINH ANH EXPORT IMPORT SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:22:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
4513
8299
5210
4933
4912
Phone0973861820
Mã số thuế0107085912
Tên quốc tếNGUYEN DUONG GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:04:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311500728-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:21:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201762671
Tên viết tắtSONGHONG LOGISTICS
Tên quốc tếSONG HONG LOGISTICS DEVELOP AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:19:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4653
4651
4511
4652
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
7990
5510
5630
7912
4330
7810
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4321
5610
4311
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101