NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác Tìm thấy 189760
Phone0777233483
Mã số thuế6300379365
Người đại diệnTẠ HỒNG ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:40:05
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4641
4663
4759
4752
4711
4530
7730
7710
1610
7830
2592
5225
7420
5913
4390
7310
1709
1622
1702
1621
2029
2399
2220
3312
4932
4101
4102
Emailvttrinh1993@gmail.com
Phone0335567789
Mã số thuế4001299686
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&DVVT TRINH
Người đại diệnNGUYỄN CẨM TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:39:49
Phone0933405666
Mã số thuế0111044700
Tên viết tắtDOAN NAM TRANS CO., LTD
Tên quốc tếDOAN XUAN NAM SERVICES TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN XUÂN NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:09:48
Phone0988087192
Mã số thuế2601122616
Tên quốc tếMANH HUNG CK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNMẠNHHÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4772
5224
7730
7710
4312
4610
8130
8110
4330
5229
0990
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
5210
4322
4321
4329
4311
8230
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973151707
Mã số thuế0202285541
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HÀ NAM
Người đại diệnNGUYỄNNHƯHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:12
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
5224
7730
4312
7911
7990
7912
3011
3012
4330
5229
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildmh.truong@vsoil.com.vn
Phone02437921014
Mã số thuế0111044651
Tên viết tắtVS OIL CO.,LTD
Tên quốc tếVS OIL INTERNATIONAL PETROL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:09:54
Phone0396721032
Mã số thuế1001298408
Tên viết tắtGMG TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếGMG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:27
Tên ngành nghề
4690
5224
7730
7710
7830
5510
9610
2592
5229
8299
5225
5221
5222
9639
7020
5210
6810
5610
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Emailnguyenduyhai221988@gmail.co
Phone0794018827
Mã số thuế0202285566
Người đại diệnNGUYỄN DUY HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:19
Phone0964767633
Mã số thuế0318939183
Tên viết tắtTRENDITIONZ WELLNESS
Tên quốc tếTRENDITIONZ WELLNESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnKAPPARATH JAYARAMAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4632
4690
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4730
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
9631
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8559
8551
5229
8299
5225
6619
7020
6810
5610
2023
2029
6820
4933
4932
4931