NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường sắt Tìm thấy 8038
Phone0822292222
Mã số thuế2500686221
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0907723690
Mã số thuế0317387469
Tên viết tắtMT ARC CO., LTD
Tên quốc tếMT ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI NGỌC TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4784
4530
4542
4520
5224
7710
4610
2592
8559
4330
5229
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4329
7310
6820
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0812369167
Mã số thuế0202248525
Tên quốc tếTHIEN HUONG TRANSPORTATION SERVICE AND TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:52:11
Emailtn992312@gmail.com
Phone0901313332
Mã số thuế0318476915
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM ĐT XD ĐẠI THANH
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:48:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
5224
7730
7710
4312
1610
2592
4330
7110
7410
0810
0892
5210
4322
4321
4311
7310
2591
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
3311
3312
3315
4933
5022
5012
4931
4911
4101
4102
Phone0915237590
Mã số thuế0110039673
Tên viết tắt3T GLOBAL ITT.,JSC
Tên quốc tế3T GLOBAL INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO HỮU AN - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
6312
5621
4513
4610
5629
5510
6399
4330
6209
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
6202
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820
Phone0973652388
Mã số thuế2400940717
Người đại diệnVŨ VĂN TẤN - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
5510
4330
5229
5221
5222
5223
7110
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4912
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0830684553
Mã số thuế0317932259
Tên viết tắtMAY BACH SERVICES TRADING CO .,LTD
Tên quốc tếMAY BACH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC HÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tên ngành nghề
4661
4632
4312
5629
5630
5229
5610
4311
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtunglamphat6868@gmail.com
Phone0972015327
Mã số thuế0317932717
Tên viết tắtTUNG LAM PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG LAM PHAT SERVICES EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4541
4543
4542
5224
1030
1010
1020
7730
6312
1610
7911
4610
1812
5510
7912
3011
2432
2592
4330
1313
6209
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7420
5913
7410
7020
6110
6120
4390
1811
0810
5210
7120
4322
4329
6201
1410
7212
7320
7310
2591
1623
2814
1701
2511
2593
3212
1622
3211
3100
1621
1392
2011
2420
2819
1075
2599
2219
1629
2399
2220
2410
1311
2022
2512
1391
1312
1512
0129
6202
4933
4912
5022
5012
4921
4932
4931
4911
6311
Emaildiamondkeygroup.vn@gmail.co
Phone0869798455
Mã số thuế0110408539
Tên viết tắtDIAMOND KEY GROUP TAS., JSC
Tên quốc tếDIAMOND KEY GROUP TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4785
4799
4719
4781
4512
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5320
5590
6312
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
6399
2592
4330
5914
7490
6209
5229
5225
5222
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
4390
1811
5210
7120
4322
4329
6201
1410
7212
7320
5610
8219
7310
2511
2750
1520
2829
2824
2710
1420
2790
1430
1391
1512
1820
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
6311
5820
Emaildvnb2023@gmail.com
Phone0338244785
Mã số thuế0110502387
Tên viết tắtFOODS HANOI
Tên quốc tếFOODS HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TOÀN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:43:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4784
5224
4610
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021