NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Tìm thấy 44741
Mã số thuế0201815838
Tên quốc tếTUNG BACH IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:02:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4663
4711
4530
5224
7730
4312
4330
4390
0810
0220
0722
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0312060036
Tên quốc tếDONG SAI GON INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ HẢI MINH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:04:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908039655
Mã số thuế0312490737
Tên quốc tếMANH TIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:31:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988999886
Mã số thuế1801510540
Người đại diệnDƯƠNG THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:59:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4773
5224
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
5229
8299
5222
6619
0510
0520
5210
7120
6810
6612
2395
2513
1079
3311
3312
8230
4933
5022
5012
4932
5021
8129
422
421
4299
Phone0911153979
Mã số thuế5701775068
Người đại diệnVŨ VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:54:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4512
4530
4520
5224
7730
4312
4513
2592
4330
8010
5229
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2593
3100
2599
2220
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311909817-001
Người đại diệnBÙI LINH CHI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:34:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 3511 8586
Mã số thuế0310925189-003
Người đại diệnNGUYỄN DÂN NGHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:10:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone07103783469
Mã số thuế1801473722
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM VÀ DVVT KHANG MINH PHƯƠNG
Người đại diệnPHAN THÀNH BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:45:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4759
4741
4530
4520
4322
4321
4329
2651
4933
5022
4932
4931
5021
4101
Mã số thuế0308821136-002
Người đại diệnPHẠM HỮU TÂM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:18:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4763
7721
4312
5629
5630
8551
4330
9311
5229
7410
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3230
3700
3812
3811
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821