NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0789301399
Mã số thuế2400968529
Người đại diệnTẠ TÚ HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:10:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4799
4741
4724
4791
4763
4764
4543
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
7110
7020
0810
0220
3600
5210
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2013
2599
2220
2410
3830
3812
3811
4933
5022
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0967035485
Mã số thuế4202003000
Tên quốc tếMINH PHUC TRANSPORTATION TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:01:38
Tên ngành nghề
4669
4633
4723
4773
5224
5310
7730
7710
5320
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5221
5222
5210
6810
5610
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Emailcongtyvippost@gmail.com
Phone0816922256
Mã số thuế0202248860
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:49:53
Phone0886241928
Mã số thuế0110753944
Tên viết tắtDONG PHONG LOGISTICS.,CO
Tên quốc tếDONG PHONG LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMA THỊ MỸ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:24:42
Tên ngành nghề
4782
4789
4799
4781
4791
5224
5310
5320
5229
5225
5221
5222
5210
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0983474494
Mã số thuế1702294440
Tên quốc tếAN MINH EXPRESS TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH THỊ KIM HAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Emailhoang2561997@gmail.com
Phone0349334743
Mã số thuế0110748736
Tên quốc tếVIETNAM LOGISTICS TECHNOLOGY SOLUTIONS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ LÊ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Mã số thuế5702161180
Tên viết tắtBAO ANH & BAO HAN CO., LTD
Tên quốc tếBAO ANH & BAO HAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
5224
5310
5320
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5225
5210
5610
4940
4933
4932
4931
Emailbass0419@gmail.com
Phone0862813637
Mã số thuế2301290095
Tên viết tắtLEMN
Tên quốc tếLEMN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnWUWENMING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Phone0925912222
Mã số thuế5200943314
Tên quốc tếPHUONG DONG LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HẢI QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4722
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5221
5222
5210
1410
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1393
1062
1430
1512
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061