NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone02373855794
Mã số thuế2801666878
Tên quốc tếTATTHANG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:58:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
5224
5310
4312
7911
5510
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4912
5022
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0902 456166
Mã số thuế1801187030-007
Tên viết tắtCTY TNHH SANG THÙY - CN BẠC LIÊU
Người đại diệnPHAN ĐÀM THUỲ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:33:59
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0935999680
Mã số thuế0401892477
Tên viết tắtNGOC THINH TRANS CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC THINH TRANS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:20:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0949890666
Mã số thuế2600730428-001
Tên viết tắtGS-HTB
Tên quốc tếG - SCHOOL INTERNATIONAL EDUCATION ACADEMY LIMITED COMPANY - HUNG TEMPLE BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2022-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-08 14:41:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4721
4711
4722
4772
5310
4610
8560
1812
8559
8512
8511
9321
6209
6110
6190
6120
6130
9329
1811
5610
8219
3312
4933
4932
4931
Phone0973 620 999
Mã số thuế3200627989
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ DU LỊCH MẾN THƯƠNG
Người đại diệnĐỖ CÔNG MẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:17:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4663
4752
4543
4530
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1020
7710
5320
1610
5621
7820
7830
5629
8130
7990
5510
7912
4330
7810
0162
5221
0240
9633
0163
6499
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0322
1622
1104
03224
3100
1629
3830
0230
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0107596321
Tên viết tắtVIETS.E.E MEDIA CO.,LTD
Tên quốc tếVIETS.E.E MEDIA COMMUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-02 12:09:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7710
5320
1610
5621
4513
4610
1812
2432
2431
5229
8299
0240
1811
0220
0231
7320
7310
8230
4933
4932
4931
Phone0333663886
Mã số thuế5701681814
Người đại diệnTRẦN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2013-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-19 11:25:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4542
4520
5310
4312
7911
7990
5510
7912
6492
5229
5221
9329
5610
4311
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02436861111
Mã số thuế0101910559
Tên viết tắtKVSCO.,JSC
Tên quốc tếKOREA VIET NAM SUN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2006-03-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:18:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4721
4711
4730
4512
4722
4772
4530
4542
4520
5310
7710
4312
5320
4513
4610
5629
2592
4330
6209
5229
8299
7020
9329
0810
5210
6810
6201
7320
5610
4311
2395
2511
1392
2011
2822
2824
1920
2599
2410
3830
3812
3811
8230
6202
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820