NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Tìm thấy 49935
Phone0889777988
Mã số thuế3200719421
Tên viết tắtCÔNG TY HOMIE
Tên quốc tếHOMIE TRANSPORT AND ENTERPRISE CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ SỸ ANH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2021-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:26:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
6530
5224
5310
9631
7710
5320
5621
7911
7990
8292
5630
7912
5914
9312
9311
7810
7010
6209
5229
8299
5225
9633
5920
5912
7110
9700
5913
9820
9810
5911
9000
7020
5210
7212
5610
7310
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
4932
4931
5820
Phone0422465911
Mã số thuế0105985795
Tên quốc tếDAM MINH ANH TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM HỮU MẠNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
8130
5229
5225
5221
5222
5210
4322
4321
4329
3312
9511
9512
9521
3830
3811
4933
8121
8129
Phone0868579339
Mã số thuế1001234193
Tên quốc tếMINH QUANG GARMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2021-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:55:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4759
4752
4782
4799
4721
4753
4791
4722
4751
5224
4610
5229
8299
5225
5210
1410
1520
1430
1512
4933
4932
4931
Phone0983981515/039301888
Mã số thuế2400919017
Tên viết tắtGREEN LAND NOR
Tên quốc tếNORTHERN GREEN LAND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNGNGUYỄN VĂN NAMHOÀNG VĂN THI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:36:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4730
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1623
2395
1622
1621
1629
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965353635
Mã số thuế0109516547
Tên viết tắtVIET ORGANIC PRODUCTS., JSC
Tên quốc tếVIET ORGANIC PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:26:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4663
4759
4752
4789
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4520
5224
4610
8130
9620
4330
5229
5225
5222
3600
5210
4322
3320
7212
7320
7310
2011
2819
2023
2220
3250
2512
2100
2310
3312
3700
8230
4933
4932
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0364094628
Mã số thuế2802945930
Người đại diệnCAO THỊ HÀ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:22:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0879668886
Mã số thuế0109582042
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:44:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4791
5224
7710
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8560
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5225
5221
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1701
1073
1071
1709
1622
1702
1392
1075
1629
1062
1391
8230
6820
4921
4932
4222
4293
4221
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0918730516
Mã số thuế1602144120
Tên viết tắtCÔNG TY NUÔI TRỒNG THỦY SẢN CÁ SẠCH
Tên quốc tếFRESH FISH AQUACULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THIỆN HIỀN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:14:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4722
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
5510
5630
2592
4330
7490
6622
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0321
0322
4311
2511
1709
1040
3511
1702
3290
1075
2023
2012
2013
2029
2599
2220
1080
1079
1062
3830
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0315089530
Người đại diệnHUỲNH NGỌC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:48:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4773
4764
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5320
4610
7912
2592
6209
5229
8299
5225
5221
7020
3320
4311
3100
1392
2829
2013
2599
2220
3312
3812
3811
1511
4933
5022
4932
5021
5011
8129
3822
3821
Phone0388352339
Mã số thuế0108878343
Tên quốc tếVIET STAR DIGITAL SERVICE AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-08-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:48:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4741
4512
7730
7710
6312
5621
7911
4513
5629
7990
5510
7912
6209
8299
5225
9200
7320
5610
7310
9511
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311