NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác Tìm thấy 7766
Phone0336220992
Mã số thuế4601612251
Tên quốc tếXUAN VU TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI XUÂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2023-11-21T04:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4711
4741
4512
4753
4791
4742
4772
4543
4530
4520
5224
7710
4312
6312
4513
4610
6399
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5222
6619
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
3100
2023
2029
1079
2100
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone08 3514 7041
Mã số thuế0303522252
Tên quốc tếTHIEN TAN DUNG CO., LTD
Người đại diệnPHẠM CAO YẾN THU
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2004-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:11:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0327729999
Mã số thuế0110537566
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2023-11-11T09:09:44
Tên ngành nghề
5224
5621
5629
5510
5630
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
6810
5610
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0963696226
Mã số thuế0106014965
Tên quốc tếVIET ASPHALT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN MINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:10:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4730
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
5210
4322
4321
4311
2640
3700
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailctycp.aseangroup@gmail.com
Phone02373276868
Mã số thuế2803089471
Tên viết tắtCTCP ASEAN GROUP
Tên quốc tếASEAN GROUP COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2023-11-01T00:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4783
0146
0149
0145
0141
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5510
5630
9610
6399
4330
8610
8620
9900
0162
6209
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
8220
0163
0161
4390
8691
8699
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
6810
4329
5610
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
0164
Phone02252686439
Mã số thuế0201894928
Tên viết tắtCABIS
Tên quốc tếCAT BI COMMERCIAL AVIATION SERVICES JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU DANH LAM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4723
4773
4771
4761
4724
4722
4772
4764
4520
5224
7730
7710
5621
5629
5510
5630
5229
8299
5223
6810
5610
1075
3312
3811
4929
4931
8129
Phone0936001523
Mã số thuế0318113904
Tên viết tắtVU HONG CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếVU HONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2023-10-20T10:09:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8292
4330
6622
5229
5222
7110
5210
7120
6810
7320
6820
4933
4922
4929
4921
4229
4299
4101
4102
Phone0908282926
Mã số thuế0314068873
Tên viết tắtTAI XUAN CO., LTD
Tên quốc tếTAI XUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Tuấn Anh
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:54:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
7710
4312
1610
5621
7830
5629
8130
5510
4330
5229
5225
5221
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
1629
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0202052297
Tên viết tắtPHU HUNG THINH CSTI CO., LTD
Tên quốc tếPHU HUNG THINH CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ PHÚ ĐẠI
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2020-10-23
Thay đổi giấy phép2023-07-13 03:46:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4663
4759
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
4330
7010
5229
8299
5225
5221
5222
6920
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0238 3853778
Mã số thuế2900582026
Tên viết tắtHOANG GIA JSC
Tên quốc tếHOANG GIA CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGHĨA CHÂU.
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2003-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4634
4632
4641
4663
5224
5590
5621
5629
7990
5510
7912
4330
6190
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4933
5012
4922
4929
4921
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223