NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Tìm thấy 24668
Phone(033)220-0787
Mã số thuế5701277697
Tên viết tắtSON DUONG LTD.,CO
Người đại diệnVŨ VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2009-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:11:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0703823969
Mã số thuế1500997546
Tên quốc tếD.P VINH LONG GREEN RIVER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:08:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0888202021
Mã số thuế0107389621
Tên viết tắtHOÀNG LINH TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếHOANGLINH SERVICE AND TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NỮ THÙY LINH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4774
4771
4791
4772
4764
5224
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
8299
5610
4933
4932
4931
5021
5011
Phone0904668900
Mã số thuế5701898165
Người đại diệnBÙI XUÂN SĨ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:38:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908202150
Mã số thuế3700561292-003
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ NGA
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:16:08
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
7710
5621
4610
5629
5630
8299
5610
8219
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
5021
5011
3900
3822
3821