NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Phone0907631639
Mã số thuế1801616201
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV TK XD THÁI BÌNH DƯƠNG
Tên quốc tếTHAI BINH DUONG CONSULTING ARCHITECTURE CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTHÁI BÌNH DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2018-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:45:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4753
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
3100
2599
1629
2022
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918625772
Mã số thuế1801702926
Người đại diệnHỒ ĐỨC VĂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:41:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4741
5224
5310
7730
7710
4312
5320
6312
5621
7911
7990
8020
5510
5630
7912
4330
7810
6622
6209
5229
5222
6619
7110
7410
7020
6110
6120
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2610
2620
2640
2630
9511
9512
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0983866658
Mã số thuế4601573228
Người đại diệnBÙI XUÂN HUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4773
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
5510
2592
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908146557
Mã số thuế3603219245
Tên viết tắtC.TY TNHH NHẬT ĐỨC PHÁT
Tên quốc tếNHAT DUC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH CHUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4663
4759
4752
4542
4330
0163
4390
6810
4322
4321
4329
4311
9522
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978455769
Mã số thuế3603171258
Người đại diệnNINH VIẾT NGỌC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:21:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989 082 888
Mã số thuế2901931248-001
Tên viết tắtMULTILAW LAND JOINT STOCK COMPANY - HAI DUONG BRANCH
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8292
8560
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
9311
8620
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5223
0161
9319
9329
4390
8699
6810
4322
4321
4329
6201
0322
4311
3511
2012
1080
3312
8230
0121
0128
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314815772
Người đại diệnNGUYỄN CỬU TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:25:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4741
4742
4722
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
1812
7912
2592
4330
7490
6209
5229
8299
7410
4390
1811
0810
0730
5210
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2395
1702
1621
1392
2013
2220
1430
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
Phone0914212799
Mã số thuế3301676245
Tên quốc tếTHIEN PHUC THINH CONSTRUCTION INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG QUỲNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2020-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-14 02:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902000902
Mã số thuế0316920525
Tên viết tắtREAL PETROL VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếREAL PETROL VIET NAM INVESTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG MỸ ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:32:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4730
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
8299
6619
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935932839
Mã số thuế4201787200
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY VÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4724
4722
7730
7710
7820
7830
7911
8130
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
9620
4330
5229
7110
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
5610
8230
6820
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102