NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 3752
Phone0911605656
Mã số thuế5000824302
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM (NGUYỄN VĂN NÔNG)
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:42:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0533857557
Mã số thuế3200244721
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ GIA
Người đại diệnVÕ CÔNG TÂM
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2006-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:07:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 490229
Mã số thuế4101195338
Người đại diệnDƯƠNG ĐỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:50:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01295911678
Mã số thuế3100715310
Người đại diệnHỒ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:11:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02806252116
Mã số thuế4600899227
Tên viết tắtAN KHANH INVEST
Tên quốc tếAN KHANH INVESTMENT & INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:31:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4663
4312
4330
8299
7110
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0510
0520
6810
43221
4321
4329
4311
2395
2511
2420
2391
2399
2410
2394
4920
49329
42102
4299
4101
Phone0905199333
Mã số thuế3200573469
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV PHAN ĐĂNG
Tên quốc tếPHAN DANG ONE MEMBER LIMITED COMPANY TRADING AND SERVICE
Người đại diệnPHAN VĂN KHOA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2013-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:25:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46324
4669
46495
4649
4633
4631
4651
4620
46493
4511
46323
4632
4690
46631
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4730
4753
4722
5224
7710
1610
4610
5229
52219
1622
1621
4933
42102
4101
Phone02803824368
Mã số thuế4600420853
Tên viết tắtCT,TNHH CHUNG BỘ
Người đại diệnTRẦN VĂN BỘ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2007-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:27:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916192861
Mã số thuế4800829178
Người đại diệnBÙI THỊ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2012-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:47:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988888175
Mã số thuế3100957574
Người đại diệnĐINH NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2013-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01643 964 064
Mã số thuế2400771307
Tên viết tắtKG VIET HAN CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HAN KG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Thảo
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:26:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46612
55102
4312
6022
5621
7820
7830
7911
8541
8531
8542
8532
5629
56109
7990
8560
5630
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
5914
9312
9311
9321
7810
5920
5912
7420
5913
6010
59113
59111
59112
9319
6021
9329
4390
55101
6810
4322
4321
4329
1410
56101
55103
55104
4311
7310
2511
2610
2620
2013
2640
2599
2410
6820
42102
42101
4299
4101
5813
5812
5811