NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0912134822
Mã số thuế2802543893
Người đại diệnMAI DANH NHIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983873254022375
Mã số thuế5500543074
Người đại diệnTỪ QUANG HẢI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:18:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0907872468
Mã số thuế4201739743
Người đại diệnDƯƠNG THỊ VÂN NGA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:49:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4763
4722
4764
5224
7721
4312
5629
5510
5630
4330
5229
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0231 36299886, 09849
Mã số thuế6200064322
Người đại diệnVŨ THỊ MIẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:22:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4759
4752
4542
4520
4312
5510
2592
4330
4390
0810
0730
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3314
3315
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0914 325 067
Mã số thuế0104404511
Tên viết tắtANR., JSC
Tên quốc tếANR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2010-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:28:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4722
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4610
7990
1812
5510
1811
5210
5610
4311
1623
1701
1040
1622
1621
1629
1062
8230
4933
4932
421
4101
1061
Mã số thuế0104091033-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-13 02:15:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4759
4312
1610
2592
4330
0620
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1622
3100
1621
2599
1629
2512
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201716481
Tên quốc tếHUNG GIA KHANG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:21:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0968633078 09146
Mã số thuế2802303813
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VÀ TM MTV QUYỀN LINH
Người đại diệnĐỖ CÔNG NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:02:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200912028
Tên quốc tếBINH MINH TRADE TRANSPORT CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ SINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:36:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4620
4511
4641
4663
4759
4773
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
5510
2592
4330
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4311
3315
3830
4933
5022
422
421
4101