NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0976671696
Mã số thuế6200071009
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUỲNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2013-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913812338
Mã số thuế0107406267
Tên viết tắtQUEENSLAND EDUCO.,JSC
Tên quốc tếQUEENSLAND EDUCATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÀ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:21:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02543596676
Mã số thuế3502399496
Người đại diệnTRẦN ANH HẢI
Ngành nghề chínhCho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2019-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:28:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978770772
Mã số thuế0312872581-001
Người đại diệnLÊ BẢY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2014-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4652
4663
4762
4759
4752
4773
4761
7722
4312
1610
1812
2592
4330
5229
7020
4390
1811
4322
4321
4329
4311
8219
1623
1622
1621
1629
1820
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201771080
Tên viết tắtNORTHERN GELEXIM JSC
Tên quốc tếNORTHERN GELEXIM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Chiến Ngưỡng
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:43:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314285405
Tên viết tắtDADICONS CO., LTD
Tên quốc tếDAC DI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN TRINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0303888388
Mã số thuế4000923037
Tên viết tắtKAITO CEMENT CO., LTD
Tên quốc tếKAITO CEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4530
5224
2396
4312
4513
3011
2592
4330
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
4322
4321
4311
2395
2511
2816
1702
2392
2394
3510
3312
4933
4299
4101
Phone0983297619
Mã số thuế0105376803
Tên viết tắtHOANG AN., JSC
Tên quốc tếHOANG AN CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND CONSULTING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:16:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07103843160
Mã số thuế1801412215
Người đại diệnĐỖ THỊ NGỌC MINH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:50:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0975435327
Mã số thuế1001042276
Người đại diệnPHẠM TÚ LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2014-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:11:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4730
4312
851
7810
4322
4321
1410
5610
4311
1392
422
421
4299
4101