NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Mã số thuế0201968249
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2019-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:43:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4784
5224
4312
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932 789 543
Mã số thuế0310821292
Tên viết tắtTHANH VUONG SG CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VUONG SG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:04:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4772
7730
7710
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
1392
1393
3250
3312
3313
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0376432210
Mã số thuế2301178537
Tên viết tắtHRS VINA CO., LTD
Tên quốc tếHRS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLưu Văn Đoán
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:41:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
8130
8292
4330
7810
5229
4390
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
2610
2620
3091
2910
2930
3099
2640
1629
2220
2920
2630
3092
3830
3700
3812
3811
0128
0119
0118
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931207772
Mã số thuế5801339499
Người đại diệnPHẠM LONG VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-20 11:03:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4663
4752
1030
4312
7911
7990
7912
4330
0163
0161
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0150
4933
5022
5120
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02253692399
Mã số thuế0201733127
Tên quốc tếTHAI LONG MINERAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnTIÊU VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:08:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4759
4752
4753
1610
0810
0892
0510
0520
5210
2395
1622
3100
1621
2391
2392
2394
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0945 688 552
Mã số thuế4001224049
Tên quốc tếQUANG NAM GREEN LAND INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẾ NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:02:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4312
4330
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0933 755 882
Mã số thuế1702092701
Tên viết tắtGRAND WORLD
Tên quốc tếGRAND WORLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUANG HẢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:50:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
2396
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2511
0121
0119
0118
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102