NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình điện Tìm thấy 134623
Phone0933815882
Mã số thuế0314555387
Người đại diệnMAI THANH LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2017-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:48:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4312
4610
7990
7912
2592
4330
5229
5221
5222
0240
6619
7410
7020
0810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1399
1702
1621
2829
2013
2220
1512
3830
8230
0210
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918735178
Mã số thuế0316663148
Người đại diệnBÙI THẾ ANH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:49:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
0722
7120
4322
4321
4329
4311
2395
2420
2599
2220
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0968 052 155
Mã số thuế2700841001
Người đại diệnVŨ VĂN HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-20 02:21:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
4312
1610
8560
4330
7810
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3100
1629
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0310452126
Người đại diệnLÊ KIM OANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
2396
7730
4312
7830
4610
8130
4330
7490
7810
7110
4390
4322
4321
4311
2511
2750
2829
2310
3314
3830
3700
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821
Phone0914155455
Mã số thuế3002222067
Người đại diệnDƯƠNG TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:55:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4312
4330
5229
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314081659-001
Người đại diệnVÕ DUY TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2019-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:55:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4632
4663
4759
4773
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2592
4330
5229
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901206128
Mã số thuế0314697631
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD VT GARAGE TẤN PHÁT
Tên quốc tếGARAGE TAN PHAT TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HẢI
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:51:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9311
5229
5912
6619
7110
5911
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1399
3290
1629
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0903459878
Mã số thuế0109676798
Tên viết tắtFELIS.,JSC
Tên quốc tếFELIS REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:15:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4541
4543
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8110
5510
5630
4330
9311
9321
8299
5225
6619
7110
9319
7410
9329
3600
6810
4322
4321
4329
5610
7310
3290
8230
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0967735529
Mã số thuế0314698593
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4530
7730
7710
4312
7820
7990
5510
5630
3011
2592
4330
7110
7020
1811
0810
4321
1410
5610
4311
7310
1623
1622
1702
1520
3100
1430
1512
8230
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915 397 888
Mã số thuế2301058575
Tên viết tắtCPN PHÚC LẬP
Tên quốc tếPHUC LAP COMMERCIAL AND EXPRESS DELIVERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THAO
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:24:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4632
4690
4641
4759
4773
4799
4711
4741
4753
4312
5320
4610
4330
8299
7410
4322
4321
4329
4311
4222
4221
4299
4101
4102