NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô
Tìm thấy 20882
| Phone | 0342589699 |
| Mã số thuế | 5500659248 |
| Người đại diện | LÒ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2025-01-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-04T07:39:44 |
| thucphamthuong@gmail.com | |
| Phone | 0963811170 |
| Mã số thuế | 0318796841 |
| Người đại diện | PHẠM ANH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-03T18:39:47 |
| Phone | 0912628003 |
| Mã số thuế | 1201691937 |
| Tên quốc tế | MEKONG FOOD TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-02T10:09:48 |
| Phone | 0907595456 |
| Mã số thuế | 1602190014 |
| Tên viết tắt | MEKONG LOTUS CO., LTD |
| Tên quốc tế | MEKONG LOTUS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T17:09:46 |
| minhnhat0947@gmail.com | |
| Phone | 0964868898 |
| Mã số thuế | 0110924678 |
| Người đại diện | NGUYỄN TIÊN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T17:40:01 |
| Phone | 0985606343 |
| Mã số thuế | 2601113604 |
| Tên quốc tế | NGOC TROI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN HỒNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T14:39:45 |
| Phone | 0985326464 |
| Mã số thuế | 0318795478 |
| Tên viết tắt | QD LOGISTICS CO., LTD |
| Tên quốc tế | QD LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T15:09:44 |
| Phone | 0911476651 |
| Mã số thuế | 5801527252 |
| Tên viết tắt | NAM TIEN HOLDINGS |
| Tên quốc tế | NAM TIEN HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T13:39:45 |
| phongcargill@gmail.com | |
| Phone | 0983911662 |
| Mã số thuế | 2700971321 |
| Người đại diện | PHẠMVĂNPHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T11:09:46 |
| Phone | 0362234124 |
| Mã số thuế | 3703274218 |
| Tên quốc tế | LEGIA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊMINHHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-19T09:10:25 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 41
- 42
- 43
- 44
- 45
- …
- 2.089
- Trang sau »