NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0912807595
Mã số thuế0108029050
Tên viết tắtBA LE SC CO.,LTD
Tên quốc tếBA LE TRADING AND SERVICE COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ QUẾ
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0868572768
Mã số thuế0107679183
Tên quốc tếDSL TECHNOLOGY AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:44:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4723
4771
4721
4711
4781
4722
4772
5590
5621
7911
7990
8560
1812
5510
5630
7912
7490
6209
5912
6619
7420
5911
7020
5819
1811
6201
7320
5610
7310
3240
2610
2620
6820
6311
5812
5820
Phone0981492501
Mã số thuế0107409596
Tên quốc tếDIGITAL ASIAN GROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:17:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
6312
5621
7911
8531
7990
8020
5510
6399
7912
8559
4330
5914
6209
8299
5912
7110
5913
5911
7410
4390
5819
5210
4322
4321
4329
6201
5610
7310
3100
1629
8230
4933
6311
5812
5820
Phone0917234009
Mã số thuế1801456526
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV HẢI MINH PHÁT
Người đại diệnLÂM HỒNG DIỆP
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:43:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0438233555
Mã số thuế0104877490
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẰNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:31:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4722
4772
4764
4751
4541
5224
5310
9631
1020
7722
7729
7721
7710
6022
5320
5590
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8292
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
5914
9311
5229
0240
9633
5920
5912
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
7020
6110
6120
6130
5819
5210
6201
5610
8219
7310
1103
1104
3091
2910
2930
1102
2920
1080
1079
3092
9523
9524
9511
9522
9529
8230
6202
4932
5813
5812
5820
5811
Phone0988636479
Mã số thuế1701544232
Tên viết tắtTHIÊN VIỆT EBT
Tên quốc tếTHIEN VIET INVESTMENT AND ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾTtPHẠM HỮU KHANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:19:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4773
6022
7911
7990
8292
1812
5510
5630
7912
5229
5912
5913
5911
7410
6021
6110
6190
6120
9329
5819
1811
7320
5610
7310
8230
4932
5011
4222
4229
4221
4299
5812
Phone0968409586
Mã số thuế6101292430
Người đại diệnVÕ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2023-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 21:15:02
Phone028 3923 0562
Mã số thuế0100107814-002
Người đại diệnMAI XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:31:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933183333
Mã số thuế6101289734
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-08 12:30:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4781
4722
1101
5590
7830
7911
8130
7990
8030
8211
8020
5510
5630
7912
8010
9000
5819
5610
8230
0210
4932
8121
8129
5813
5812
5820