NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39239
Emailivfedorich@gmail.com
Phone0911259042
Mã số thuế0110955450
Người đại diệnFEDOROV IVAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4773
4799
4741
4791
4783
4742
6312
4610
6399
7490
6209
7420
7410
7020
6190
6201
7320
7310
2620
9511
9512
6202
6311
5820
Phone0938897239
Mã số thuế0318835748
Tên viết tắtFIBO SOLUTIONS JSC
Tên quốc tếFIBO SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:10:03
Emailgtpharma.vn@gmail.com
Phone02466512231
Mã số thuế0110955443
Tên viết tắtGT MEDICAL PHARMACEUTICAL., JSC
Tên quốc tếGT MEDICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4632
4711
4791
4763
4722
4772
5224
9631
8211
8560
1812
9610
8559
7490
8620
5229
8299
5225
6619
7020
1811
5210
6201
7212
7213
7310
2029
2100
8230
0128
0119
4933
5820
Phone0988442842
Mã số thuế0318835699
Tên viết tắtH.U.E CO., LTD
Tên quốc tếH.U.E COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỤY KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T16:40:05
Emailtruyennd0806@gmail.com
Phone0357636786
Mã số thuế0110955073
Tên quốc tếQUOC BAO HOANG LIEN SON PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN NGỌC TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:10:21
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4711
4791
4722
7722
7730
1101
6312
1812
5630
0163
0161
5912
7420
5913
5911
1811
7320
0131
0132
7310
1103
1076
1104
1102
1079
1820
8230
0128
0210
0150
4933
0164
5820
Emailphuongvuthu.rsb@gmail.com
Phone0567336386
Mã số thuế0801439134
Tên viết tắtHPT TECH & EDU CO.,LTD
Tên quốc tếHPT TECHNOLOGY AND EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU PHƯƠNG - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T16:40:05
Emailctygopika@gmail.com
Phone0909301089
Mã số thuế0110955549
Tên viết tắtGO PIKA
Tên quốc tếGO PIKA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:10:23
Mã Tên ngành nghề
4791
5224
7729
7730
7710
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
6399
7912
6209
5229
8299
5225
5210
6201
7320
5610
7310
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0909421705
Mã số thuế0402262975
Tên viết tắtSINAI TECH CO.,LTD
Tên quốc tếSINAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:10:24
Emailmfo@cenvi.vn
Phone0978889155
Mã số thuế0110955845
Tên viết tắtCENVILAUNCH
Tên quốc tếCENVILAUNCH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN PHAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T15:09:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4773
4799
4741
4791
4783
4742
6312
4610
8531
8560
8110
6399
8559
8551
8552
5914
7490
6209
5912
6619
6920
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6190
9329
6810
6201
7320
8219
7310
2620
9511
9512
8230
6202
6311
5820