NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách
Tìm thấy 784
| Phone | 0389998888 |
| Mã số thuế | 5702203909 |
| Người đại diện | LÊ ĐÌNH VŨ |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T05:44:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 01207259505 |
| Mã số thuế | 2400842646 |
| Người đại diện | TẠ THỊ THẢO |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2018-07-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:02:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02323857886 093594 |
| Mã số thuế | 3100920077 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN NAM |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2012-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:37:09 |
| Phone | 0931693638 |
| Mã số thuế | 1801705966 |
| Tên viết tắt | HOANG HUY CORPORATION |
| Tên quốc tế | HOANG HUY INVESTMENT TRADING SERVICE CORPORATION |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC HUY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ninh Kiều |
| Ngày thành lập | 2021-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 14:15:50 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0388330198 |
| Mã số thuế | 0801346680 |
| Tên viết tắt | TAM LIEN INTERNATIONANL CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TAM LIEN INTERNATIONANL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | He, Weiwen |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Môn |
| Ngày thành lập | 2021-01-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 19:00:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02343839123 |
| Mã số thuế | 3300510511 |
| Tên viết tắt | HDC |
| Tên quốc tế | HONG DUC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN MINH ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh TT-Huế |
| Ngày thành lập | 2008-11-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:58:39 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 1101814712 |
| Tên quốc tế | THE QUI COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN PHÚ QUÍ |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ |
| Ngày thành lập | 2016-03-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 18:45:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0986978968 |
| Mã số thuế | 2901908746 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HẢO |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II |
| Ngày thành lập | 2017-11-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 21:13:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0982016120 |
| Mã số thuế | 5701870970 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH SX & DV TRANG LINH |
| Người đại diện | Lê Huy Thuyết |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2017-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 06:55:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0736271668 |
| Mã số thuế | 1201139966 |
| Người đại diện | NGUYỄN ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cai Lậy |
| Ngày thành lập | 2011-05-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 11:48:04 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5811 | Xuất bản sách |
- « Trang trước
- 1
- …
- 36
- 37
- 38
- 39
- 40
- …
- 79
- Trang sau »