NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone0763944206
Mã số thuế1600125549
Tên viết tắtAGEBEJS.CO
Tên quốc tếAN GIANG EDUCATION BOOK AND EQUIPMENT JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2005-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:14:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989889933
Mã số thuế2601065284
Tên quốc tếEWIN EDU ENGLISH EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:56:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4762
4799
4761
4791
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7010
6209
9101
7020
5819
1811
6201
7222
7221
7320
7310
6202
6311
5813
5820
5811
Phone02253634001
Mã số thuế0201823268
Tên viết tắtVĂN PHÒNG PHẨM HPS
Tên quốc tếHPS STATIONERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:36:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979579956
Mã số thuế0109734464
Tên viết tắtTSS SOLUTIONS AND TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếTSS SOLUTIONS AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Người đại diệnTRIỆU THÀNH TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4759
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4722
4610
1812
6209
8299
4322
4321
4329
9511
9512
9521
9522
4933
4932
4931
5820
5811
Phone9347365
Mã số thuế0101189584
Tên viết tắtHANDI JSC
Tên quốc tếHANDI COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI ĐẶNG QUỐC MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2001-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:34:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
5310
7911
4610
1812
7410
1811
4321
7320
7310
2732
2750
3290
2710
2013
2220
2733
2740
2790
2630
3314
8230
4933
5811
Phone024 35626332
Mã số thuế0102035146
Tên quốc tếTRI VIET CULTURE AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2006-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:58:49
Phone02422433111
Mã số thuế0108281490
Tên quốc tếHAMYCO MANUFACTURING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:05:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0833664608
Mã số thuế0700848123
Tên quốc tếVIET MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÀ
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5590
6312
5621
7820
7830
6621
8533
8531
8532
5629
8211
8560
5510
5630
8559
9411
9412
9499
9900
7810
9420
6622
7010
6209
5229
8299
6619
6629
6920
6910
6630
7020
5819
6201
6612
5610
6611
9511
8230
6202
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0909541111
Mã số thuế4201552304
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-20 17:24:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4661
4652
4632
4762
4759
4723
4773
4771
4741
4761
4724
4763
4722
4772
7830
7911
8531
8130
7990
8560
5510
5630
8559
5229
7110
6419
7020
5210
6810
5610
7310
1075
9511
9512
8230
4933
5120
4931
5811