NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Phone02837268328
Mã số thuế0318013339
Tên viết tắtFF1 CORPORATION JSC
Tên quốc tếFF1 CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ ĐỨC HẠNH NGUYỄN TIẾN ĐẠT NGUYỄN VĂN TÂN PHẠM MINH TIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7830
8560
9610
6399
8559
8790
7490
6209
8299
9639
5912
6619
5913
5911
9000
8890
7020
8699
7320
7310
8230
6820
Email3bsmiledentalcare@gmail.com
Phone0352322966
Mã số thuế0110520347
Tên viết tắt3B SMILE
Tên quốc tế3B SMILE HEALTH CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:30:42
Phone0889435363
Mã số thuế0317879157
Người đại diệnTHÁI THỊ THÙY HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4632
4759
4752
4771
4753
4722
4751
5224
7740
4610
8790
7810
8692
5911
9000
8699
8230
Phone0903040673
Mã số thuế0317832293
Tên viết tắtVIET XUAN GROUP
Tên quốc tếVIET XUAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4774
4773
4799
4791
4722
0144
1050
1030
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
8559
8551
8552
8730
8790
7490
8710
5229
8299
0161
6630
5911
7020
8699
0220
0231
3600
6810
5610
0131
0132
0321
7310
1073
1071
1104
1075
1629
1079
1062
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4299
4291
4101
1061
Phone0909822689
Mã số thuế0317780581
Tên quốc tếTAM Y DUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIÁP THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4722
4772
9631
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
9639
8810
8890
8691
8699
3250
3812
3822
Phone0967967957
Mã số thuế2301236940
Người đại diệnDƯƠNG THỊ SIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0937189888
Mã số thuế0317537523
Tên viết tắtMARIA LUXURY GROUP
Tên quốc tếMARIA LUXURY GROUP INTERNATIONAL AESTHETIC HOSPITAL GROUP CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:25
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
5224
9631
7730
5621
4610
5629
8560
5510
5630
9610
8559
4330
8730
8790
8610
8710
8620
8299
9639
7110
9000
7410
7020
4390
8699
5210
6810
4322
4321
4329
7213
7320
5610
7310
1079
8230
6820
4933
4101
4102
Phone0966131273
Mã số thuế0110179078
Tên viết tắtNATUZA CO., LTD
Tên quốc tếNATUZA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4659
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
2396
1030
1010
1020
7729
5590
5621
7820
7830
7911
4610
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
8720
8730
8790
5229
8299
7020
9329
7212
7211
5610
2750
2393
1079
8230
1061