NGÀNH NGHỀ: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật Tìm thấy 763
Phone0912263971
Mã số thuế2400767621
Tên viết tắtTAM THINH VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM THINH VUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ TRINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:44:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4632
5224
5510
5630
6492
8720
8730
6491
8710
8692
5229
0240
6499
8810
8691
8699
0220
0730
6810
5610
0210
6820
4933
4932
5021
422
4101
Phone0789280512
Mã số thuế0202292108
Tên quốc tếMTV TAM AN HEALTHCARE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-06-14
Thay đổi giấy phép2025-06-14T12:09:54
Mã số thuế0318890883-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO LY
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:32:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
9631
7820
7830
4513
4610
8533
8531
8532
8292
9610
8559
9620
4330
8720
8730
8710
8620
7810
6209
9639
9633
7110
7420
7410
8810
7020
8699
7120
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7310
9524
8230
6202
6820
Phone0313722184
Mã số thuế0201261883
Tên viết tắtTHANH NHAN SERTRAINCO
Tên quốc tếTHANH NHAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:35:49
Phone02043501456
Mã số thuế2400841138
Tên viết tắtVIETNAM LYCHEE.,JSC
Tên quốc tếTRADING, SERVICE AND INVESTMENT FOR VIET NAM LYCHEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH THƯ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2018-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:02:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
0144
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7820
7830
7911
4610
8130
8030
8292
8211
8020
8560
8110
1812
7912
4330
9102
8010
9103
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
9000
9101
8810
8890
4390
9200
8699
0220
0231
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0322
4311
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
3290
3520
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3530
3510
1820
3830
3700
3811
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone02926514860
Mã số thuế1801532720
Tên viết tắtHAHTA
Tên quốc tếHOA AN HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỌNG TÍNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
1030
1020
1101
5590
5621
7911
8532
8130
7990
8292
8560
5510
6399
7912
8559
5914
7490
8710
9311
7010
0162
0161
5913
6010
9101
8810
7020
5819
0892
5210
7120
721
7320
7220
5610
0131
0321
0322
8219
7310
1104
2011
2012
1102
1062
3830
3700
3811
0121
0117
0128
0113
0111
0112
0118
6202
8121
8129
4299
1061
0164
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0961923955
Mã số thuế0801129654
Người đại diệnĐOÀN THỊ LIỄU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:21:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4632
4641
4663
4773
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
7830
4610
8560
5510
8559
8730
8710
9321
7810
0163
8810
8890
9329
0220
0231
0312
0892
0510
0520
5610
0322
4311
1073
1071
1104
1075
2023
2029
1629
1079
1062
1430
3830
3812
3811
0121
0117
0128
0113
0210
4933
5022
1061
3900
3822
3821
Phone0973 973 360
Mã số thuế4201706025
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV LONG THIÊN
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG LONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
4752
4773
4791
4751
2396
7730
7721
7710
4312
1610
5621
5630
4330
1313
9312
9311
8810
4390
1811
0311
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2395
1399
1622
1621
1075
1629
1311
2030
2022
1393
1079
1391
1312
8121
8129
421
4299
4101
Phone0908938228
Mã số thuế0601070957
Tên viết tắtNINH CUONG CLEAN WATER FACTORY.,JSC
Tên quốc tếNINH CUONG CLEAN WATER FACTORY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
5224
5629
8110
5510
8730
9321
5229
5225
8810
9329
3600
4322
5610
2395
2817
3700
0128
4933
5022
5012
3900
Phone0383855882/3551405
Mã số thuế2900927111
Người đại diệnTRỊNH THANH HƯNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2008-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:56:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4741
4763
4772
4530
5224
5310
1020
7730
4312
5320
5590
7820
7830
4610
8110
1812
5510
5630
2592
8512
8511
8521
4330
9312
8710
9311
7810
0162
6209
5229
0990
5225
0240
0161
6619
7110
8810
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
6612
5610
7310
2591
2511
3511
3100
2610
2620
2710
2640
2599
2630
3250
3312
3314
3313
3830
3512
6202
6820
4933
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311