NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 7664
Phone0985651112
Mã số thuế3604006930
Người đại diệnTRẦN VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T09:10:45
Phone0369248682
Mã số thuế4202018448
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T10:39:45
Tên ngành nghề
4649
4690
4759
4719
4711
0149
5621
7911
4610
7990
5510
7912
8559
8551
8521
8522
8523
8552
8730
0162
7500
8699
6810
5610
2023
1079
6820
4933
4932
4931
Phone0878878800
Mã số thuế3604006722
Người đại diệnTRẦN HUY THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-06
Thay đổi giấy phép2025-03-06T23:09:52
Emailbuihuyen3995@gmail.com
Phone0912153995
Mã số thuế0110971815
Tên viết tắtVIETPEARL LLC
Tên quốc tếVIETPEARL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:11:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4641
4791
4772
5621
4610
5629
8130
8292
8110
5510
5630
4330
8299
6499
6619
7020
4390
8699
1811
5210
6810
4322
4329
5610
7310
2220
1079
2100
8230
0128
8121
8129
4293
4299
4101
4102
Phone0965723637
Mã số thuế4601631783
Tên viết tắtNPS TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếNPS TRADING AND SERVICES
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:10:23
Emailmedtechtrain.official@gmail.co
Phone0328300399
Mã số thuế0318857290
Tên viết tắtMEDICAL TECHNOLOGYAND TRAININGINSTITUTE CO., LTD
Tên quốc tếMEDICAL TECHNOLOGY AND TRAINING INSTITUTE COMPANYLIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:11:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
8710
8620
7810
8692
8699
7213
Emailnhakhoasaigontamduc@gmail.c
Phone0984883079
Mã số thuế0318856385
Tên viết tắtSGTD GROUP
Tên quốc tếSAI GON TAM DUC GROUP DENTAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T19:40:05
Emailanshagroup.jsc@gmail.com
Phone0948888999
Mã số thuế0110969220
Tên viết tắtANSHA GROUP
Tên quốc tếANSHA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MỸ LAM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4753
4791
4763
4722
4772
6312
4610
8531
8532
9610
8559
8551
8552
8299
7020
8699
7310
2023
1079
Phone0366634175
Mã số thuế4300905215
Tên viết tắtHUU THIEN NGHĨA HANH GC CO., LTD
Tên quốc tếHUU THIEN NGHĨA HANH GENERAL CLINIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI PHẠM TUẤN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T08:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4632
4722
4772
7710
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8710
8620
6622
5229
8299
8691
8699
6810
7310
2023
1079
2100
4933
4932
4931