: listing Tìm thấy 1855703
Phone0944734782
Mã số thuế2700947953-053
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-09-16
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0928088879
Mã số thuế2700947953-048
Người đại diệnPHẠM MINH THIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-09-08
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0902350146
Mã số thuế2700947953-037
Người đại diệnTÔ HUỲNH KỲ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-08-13
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0913592558
Mã số thuế2700947953-035
Người đại diệnNGUYỄN CHÂU THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-08-12
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0367776444
Mã số thuế2700947953-038
Người đại diệnVÕ THANH TĨNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-08-25
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0905272629
Mã số thuế2700947953-046
Người đại diệnPHÙNG TẤN VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-08-29
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0395176283
Mã số thuế2700947953-052
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-09-11
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0356967181
Mã số thuế2700947953-049
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-09-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế2700947953-031
Người đại diệnCAO TRỌNG TÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-07-30
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102