: listing Tìm thấy 1855703
Phone0395176283
Mã số thuế2700947953-052
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-09-11
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0879829999
Mã số thuế2700947953-032
Người đại diệnBÙI THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-08-04
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế2700947953
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2829
2651
3312
3313
3319
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0568364888
Mã số thuế2700947953-034
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-08-05
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0949745847
Mã số thuế3603417670-016
Người đại diệnTÔ MINH QUỐC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2021-11-10
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4791
4722
1050
5320
5621
5629
7990
5510
5210
6810
5610
7310
1071
1104
1075
8230
Phone0356967181
Mã số thuế2700947953-049
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-09-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0977778439
Mã số thuế2700947953-040
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỘNG HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-08-26
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0905272629
Mã số thuế2700947953-046
Người đại diệnPHÙNG TẤN VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-08-29
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0918325289
Mã số thuế2700947953-055
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOẠT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-09-19
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102