: listing Tìm thấy 1855613
Phone0925403639
Mã số thuế2902250876
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LƯU
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Mã số thuế1001316819
Tên quốc tếAN THAI THAI BINH TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4752
4773
5224
7730
7710
8292
2592
5229
8299
5210
2591
2511
2593
3290
2599
2512
3319
3830
3700
3812
3811
4933
4932
3900
3822
3821
Phone0354815785
Mã số thuế3703311893-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-08-25
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0111269158
Tên viết tắtEDTECH365 SOLUTIONS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếEDTECH365 SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI SỸ TIỆP
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:37:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4759
4774
4719
4741
4742
4751
7730
8541
8531
8532
8560
1812
5510
7912
8559
8512
8522
8552
4330
6209
8299
7420
9000
7020
4390
1811
7120
4322
4321
3320
6201
7310
3312
9511
3313
9512
8230
6202
5820
Phone0979 800 379
Mã số thuế0601305415
Tên viết tắtTUAN THU INTERIOR TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTUAN THU INTERIOR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:37:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0705763470
Mã số thuế0901215441
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988588295
Mã số thuế0901156203
Tên viết tắtVIỆT NHẬT CNC
Tên quốc tếVIET NHAT HIGH TECH AGRICULTURAL MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:37:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế3901375070
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SKCN TỔNG HỢP TẤN LỘC
Người đại diệnTRẦN THANH TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:37:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0974637282
Mã số thuế0601305327
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
3100
1621
2610
1629
3312
3313
3319
3830
4229
4299
4101
4102
Phone0989191134
Mã số thuế0111268524
Tên quốc tếBROMAZING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG XUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T11:36:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
6312
1610
4610
8292
8211
1812
6399
7490
6209
8299
8220
7420
7410
7020
1811
6201
7320
8219
7310
1623
1622
1621
1629
1430
8230
6202
6311
5820