NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 137211
EmailDactranbkdn@gmail.com
Phone0977163999
Mã số thuế3002290162
Tên quốc tếDAC THANH TRADING & ENGINEERING CO., LTD
Người đại diệnTRẦN HUY ĐẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T06:09:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
4752
4711
4730
7710
4312
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
3821
Phone0382231169
Mã số thuế2401021240
Tên viết tắtCXIN CO..LTD
Tên quốc tếCXIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
EmailUPC.Paint@gmail.com
Phone0962364985
Mã số thuế0111051761
Tên viết tắtUPC TRADING & SERVICE JSC
Tên quốc tếUPC TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHUẤT HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4753
4722
4543
4530
4542
4520
5224
5229
5210
3320
2022
3312
3319
3315
4933
4932
Emailthanhhangnd2907@gmail.com
Phone0386619392
Mã số thuế0111051867
Tên quốc tếVAN PHUC VIET NAM TMDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4512
4791
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailducan369@gmail.com
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0911691239
Mã số thuế4101657416
Tên viết tắtNAM CÁT SOLAR CO.LTD
Người đại diệnĐÀO THANH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4759
4773
4530
7730
4330
7410
4322
4321
3320
3511
2821
2710
2740
2790
3312
3314
3319
3512
4221
Emaildaicatpt@gmail.com
Phone0987867569
Mã số thuế0901188861
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4791
4784
4763
4772
4764
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8211
8110
1812
2592
4330
7810
5229
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2814
1709
2816
2593
3240
2750
1104
2652
2818
3100
3290
2813
2822
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2512
1430
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnhannt.thc@gmail.com
Phone0915439288
Mã số thuế0111052148
Tên quốc tếAT VILLATECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4719
4711
7730
5621
5629
5630
8299
7410
3600
4322
4321
3320
5610
2750
3290
2825
2599
3312
3700
Emailkcttantiendung3@gmail.com
Phone0983585023
Mã số thuế0111052356
Tên viết tắtTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADLNG AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailanphucompanyap@gmail.com
Phone0965591154
Mã số thuế5500663967
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM AN PHÚ SƠN
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
8130
4330
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7500
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2392
9511
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164