: listing Tìm thấy 1855613
Phone02223890696
Mã số thuế0901045870-010
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:23:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4773
4761
4530
5590
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
4933
4932
5021
Phone0972700646
Mã số thuế4601653064
Người đại diệnNGÔ ĐỨC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4753
4763
4772
1030
5621
8299
3320
5610
2023
4933
Phone0865236338
Mã số thuế0111067747
Tên quốc tếDAI VIET NAM MACHINES MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:20:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
3011
2432
2431
2592
7410
4390
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2513
2599
2410
2512
3311
3312
3319
Phone093 613 1633
Mã số thuế0110878453-006
Người đại diệnHOÀNG TUẤN THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:19:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
5229
8299
6619
7020
5210
6810
2910
2930
2920
6820
4933
4931
Phone0382394598 - 0379178
Mã số thuế5901234404
Tên viết tắtCTY CP THIÊN LÝ YẾN
Tên quốc tếTHIEN LY YEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-08-15
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:16:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4722
9631
1020
7911
8531
7990
5510
5630
9610
7912
8559
4330
8299
5210
6810
4329
5610
0321
0322
3290
1075
1079
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0979 393 629
Mã số thuế0319030129
Người đại diệnMAI THẾ SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0319008116
Tên viết tắtOUR YOUTH JSC
Tên quốc tếOUR YOUTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0566072883
Mã số thuế0318588369-003
Người đại diệnTRẦN LÃ XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:14:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0566072883
Mã số thuế0318588369-002
Người đại diệnTRẦN LÃ XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:14:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0905189092
Mã số thuế6001772793
Người đại diệnTẠ THỊ THÙY
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-06-04
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:13:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1010
7710
7490
6810
0131
0132
0321
3700
0121
0119
0210
0150
4933
4931
4222
4212
4299
4291
4101