: listing Tìm thấy 1855613
Phone0988456965
Mã số thuế0318597677-003
Người đại diệnHỒ XUÂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988330540
Mã số thuế4001303533
Tên quốc tếTUONG LUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ DẠ CẨM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-07-05
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0908980120
Mã số thuế4001308549
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-07-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0918884089
Mã số thuế3703397435
Tên viết tắtVITHAIFOODS CO.,LTD
Tên quốc tếVI THAI FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LỆ YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:11:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4641
4759
4771
5224
1030
1010
1020
7730
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
7490
8299
5222
7020
1811
5210
5610
1394
1075
1080
1079
3319
8230
4933
5022
5012
Phone0961520532
Mã số thuế0202267486
Tên viết tắt(VIETNAM) HOLY GLOBAL
Tên quốc tế(VIETNAM) HOLY GLOBAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDUAN, HAITAO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4742
4722
4772
4764
4751
4610
1812
8299
1811
3320
1701
1709
2220
1512
Phone0934363223
Mã số thuế6200124155-001
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THÁI
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4663
4759
4752
7710
7820
7830
8292
4330
8010
7810
5229
4322
4321
4329
2610
2220
2651
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0899252368 - 0936
Mã số thuế1001271558
Người đại diệnĐÀO NGỌC VINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:11:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0962706019
Mã số thuế4101675528
Tên quốc tếNGAN THUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀI THƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-10-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:10:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0778121789
Mã số thuế4401126656
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TVXD PHÚ THIÊN AN
Người đại diệnPHẠM KIM HUY
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:10:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936 273 983
Mã số thuế6400464649
Người đại diệnĐỖ NGUYÊN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:10:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4789
4512
4772
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
4330
7490
5229
5225
6619
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
3312
6820
4933
4932
4931
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102