: listing Tìm thấy 1855613
Phone0944673973
Mã số thuế0202319663
Người đại diệnPHẠM XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:59:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4791
7730
7710
4610
8292
2592
8299
5210
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2599
2220
2790
2512
3312
3314
3319
4933
4932
4931
Phone0343669078
Mã số thuế0202319670
Tên viết tắtQHP IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếQHP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:59:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
5224
1610
7490
5229
8299
5210
1622
1621
1629
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0936808666
Mã số thuế0801472445
Tên viết tắtBESMART VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếBESMART VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:59:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0989 111 989
Mã số thuế0316859542-001
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:54:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0962240620
Mã số thuế0107683084-001
Tên quốc tếHANOI EYE HOSPITAL ESTABLISHMENT NO.2 JOINT STOCK COMPANY- BRANCH OF HANOI EYE HOSPITAL ESTABLISHMENT NO.2 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-09-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:54:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4772
4312
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8292
8560
5510
5630
8559
8610
8620
7810
8299
0163
7110
7020
4390
8699
5210
7213
5610
2100
3812
0128
4229
4299
4101
3822
Phone02033603188
Mã số thuế5702205631
Tên viết tắtQNCMAS CO., LTD
Tên quốc tếQUANG NINH CONSTRUCTION MATERIALS APPLIED SCIENCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THẾ LỢI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:53:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4530
4520
5224
7710
4312
5621
8130
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
4311
2395
2511
2391
2393
2399
2392
2394
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0888845456
Mã số thuế6400473636
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV PHONG LIÊN
Người đại diệnLÊ QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:52:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0801472678
Tên quốc tếAN TAM TYRES VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T12:51:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4759
4789
4773
4799
4512
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8299
5210
4933
5022