: listing Tìm thấy 1855613
Phone0913 993 090
Mã số thuế1702181503-004
Tên viết tắtCTCP TÔM GIỐNG SỐ 1 - CN CÀ MAU
Tên quốc tếNO.1 SHRIMP BREED JOINT STOCK COMPANY - CA MAU BRANCH
Người đại diệnLÊ THANH TUYẾN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-09-04
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0397729298
Mã số thuế2500744988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DẦN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
Phone02293886886
Mã số thuế5500664304
Người đại diệnMAI XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4299
Mã số thuế3002301463
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4632
4690
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
6810
2011
2023
2930
2013
2029
2100
3312
4933
8129
Phone02293886886
Mã số thuế5500664417
Người đại diệnMAI XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4299
Phone0913993090
Mã số thuế1702181503-001
Tên viết tắtCTCP TÔM GIỐNG SỐ 1 - CN 2 NINH THUẬN
Người đại diệnLƯU NGỌC MỸ
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2019-12-18
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0913 993 090
Mã số thuế1702181503
Tên viết tắtCTCP TÔM GIỐNG SỐ 1
Tên quốc tếNO.1 SHRIMP BREED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN TÙNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0366488872
Mã số thuế1702181503-003
Tên viết tắtCTCP TÔM GIỐNG SỐ 1 - CN SÓC TRĂNG
Tên quốc tếNO.1 SHRIMP BREED JOINT STOCK COMPANY - SOC TRANG BRANCH
Người đại diệnLÊ THANH TUYẾN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2020-08-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Phone0366488872
Mã số thuế1702181503-002
Tên viết tắtCTCP TÔM GIỐNG SỐ 1 - CN NINH THUẬN
Tên quốc tếNO.1 SHRIMP BREED JOINT STOCK COMPANY - NINH THUAN BRANCH
Người đại diệnLÊ THANH TUYẾN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2020-08-05
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:45:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0989258368
Mã số thuế2401048531
Người đại diệnLƯU VĂN BÍNH
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:44:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
4791
4784
5590
1610
5510
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
1623
1622
3100
1621
1629
9524
3314
6820
4229
4299
4101
4102