: listing
Tìm thấy 1855613
| Phone | 1800599996 |
| Mã số thuế | 0303121317-001 |
| Người đại diện | LÊ THỊ THÚY |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2022-08-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:09:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02838383366 - 090838 |
| Mã số thuế | 0305363329-010 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ QUÝ AN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:09:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0901555697 |
| Mã số thuế | 4500667222 |
| Người đại diện | KIỀU TẤN THÀNH |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2024-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:08:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã số thuế | 0400585547-003 |
| Tên viết tắt | BA NA COMPLEX BRANCH |
| Tên quốc tế | BA NA SERVICE CABLE CAR JOINT STOCK COMPANY - BA NA COMPLEX BRANCH |
| Người đại diện | NGUYỄN TRẦN THU THỦY |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Thuế thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:06:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0905492590 |
| Mã số thuế | 3300360961-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGA |
| Ngành nghề chính | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Ngày thành lập | 2022-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:04:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| Phone | 02363621632 |
| Mã số thuế | 4000378261-006 |
| Tên viết tắt | CHI NHÁNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VINACONEX 25 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Thuế thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:02:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0918128707 |
| Mã số thuế | 1200631935-002 |
| Tên quốc tế | BRANCH 2- DAI THANH SEAFOODS |
| Người đại diện | HÀ MINH TIẾN |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:02:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề |
| Phone | 0273 3611115 |
| Mã số thuế | 1200631935-001 |
| Tên quốc tế | BRANCH 1 - DAI THANH SEAFOODS |
| Người đại diện | HÀ VĂN TÍNH |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2024-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:02:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề |
| Phone | 0683 839 138 |
| Mã số thuế | 0100111948-080 |
| Người đại diện | NGÔ ĐÌNH QUẢNG PHÚC |
| Ngành nghề chính | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2004-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:02:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề |
| Phone | 0965393279 |
| Mã số thuế | 6101306806 |
| Người đại diện | Y NUM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế Tỉnh Quảng Ngãi |
| Ngày thành lập | 2025-07-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T06:01:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
- « Trang trước
- 1
- …
- 704
- 705
- 706
- 707
- 708
- …
- 185.562
- Trang sau »